Bản đồ cho cuộc sống ở Hồng Kông · Đọc hướng dẫn
Ma Liu Shui - Tung Ping Chau · Hướng dẫn tuyến đầy đủ
Ma Liu Shui - Tung Ping Chau — Lên tàu ở đâu · Giá vé công bố · Lịch chạy · Đơn vị vận hành
馬料水 - 東平洲
Hiển thị trên bản đồLên kế hoạch qua biển
- Đơn vị vận hành
- Tsui Wah Ferry Service (H.K.) Ltd.
- Thời gian hành trình công bố
- Không có trong nguồn đã xác minh.
Bản chụp dữ liệu đã công bố · 2026-10-14
Lên tàu ở đâu
Ma Liu Shui Ferry Pier at Science Park Road → Tung Ping Chau Public Pier at Tung Ping Chau
Tung Ping Chau Public Pier at Tung Ping Chau → Ma Liu Shui Ferry Pier at Science Park Road

Giá vé công bố
Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành.
Xem giá vé áp dụng tại đơn vị vận hành.
Lịch chạy
Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.
Xem lịch mới nhất tại đơn vị vận hành.
Xem giờ đến theo thời gian thực
Chưa có nguồn dữ liệu trực tiếp được xác minh cho dịch vụ này. Hãy xem lịch của đơn vị vận hành.
Mô tả từ nguồn được trích dẫn
Mô tả từ nguồn được trích dẫn Bảng bằng ngôn ngữ gốc
Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
| Operator: | Tsui Wah Ferry Service (H.K.) Ltd. |
|---|---|
| Contact Number: | 2272 2022 (Hotline) |
| Boarding location: | Ma Liu Shui: Ma Liu Shui Ferry Pier at Science Park Road Tung Ping Chau: Tung Ping Chau Public Pier at Tung Ping Chau |
| Fare: | *Adult or children: $100 (per round trip) Please click here for details of freight charge (Chinese version only). |
| #Elderly and eligible persons with disabilities: $50 (per single trip) | |
| Tung Ping Chau residents: $60(per round trip) | |
| Timetable: | |
| Saturdays | |
| From Ma Liu Shui | From Tung Ping Chau |
| 9.00 a.m. | 5.15 p.m. |
| 3.30 p.m. | |
| Sundays and public holidays | |
| From Ma Liu Shui | From Tung Ping Chau |
| 9.00 a.m. | 5.15 p.m. |
| Vessel Number | |
| A3493 A3853 A4863 A5503 A5613 A6103 A7663 A7863 A8563 A10453 A142735 A142794 A143551 A144612 |
Bản chụp dữ liệu đã công bố · 2026-10-14
Khám phá các kết nối
Nguồn và dữ liệu
Ngày kiểm tra nguồn ·