Bản đồ cho cuộc sống ở Hồng Kông · Đọc hướng dẫn
Tseung Kwan O (South) – Sai Wan Ho · Hướng dẫn tuyến đầy đủ
Tseung Kwan O (South) – Sai Wan Ho — Lên tàu ở đâu · Giá vé công bố · Lịch chạy · Đơn vị vận hành
將軍澳(南) - 西灣河
Hiển thị trên bản đồLên kế hoạch qua biển
- Đơn vị vận hành
- Yun Lee Marine Holdings Limited
- Thời gian hành trình công bố
- Không có trong nguồn đã xác minh.
Bản chụp dữ liệu đã công bố · 2026-10-14
Lên tàu ở đâu
Tseung Kwan O (South) Landing → Shau Kei Wan Typhoon Shelter Landing No. 10
Shau Kei Wan Typhoon Shelter Landing No. 10 → Tseung Kwan O (South) Landing

Giá vé công bố
Giá vé có thể khác theo ngày, tàu, loại hành khách và ưu đãi. Hãy xác nhận giá vé áp dụng với đơn vị vận hành.
Xem giá vé áp dụng tại đơn vị vận hành.
Lịch chạy
Hãy bắt đầu từ đúng bến và hướng đi. Tuyến có thể có nhiều điểm dừng, loại tàu và giá ngày thường hoặc lễ. Dự kiến đến đích không phải giờ rời bến của bạn. So sánh lịch, điều kiện giá và chuyến về. Chúng tôi hiển thị bến đã xác minh, không vẽ hành trình chưa kiểm chứng.
Xem lịch mới nhất tại đơn vị vận hành.
Xem giờ đến theo thời gian thực
Chưa có nguồn dữ liệu trực tiếp được xác minh cho dịch vụ này. Hãy xem lịch của đơn vị vận hành.
Mô tả từ nguồn được trích dẫn
Mô tả từ nguồn được trích dẫn Bảng bằng ngôn ngữ gốc
Các bảng chính thức giữ nguyên ngôn ngữ nguồn và điều kiện giá vé.
| Operator: | Yun Lee Marine Holdings Limited |
|---|---|
| Contact Number: | 2771 7742 (Hotline) |
| Boarding Location : | Tseung Kwan O (South) Landing Shau Kei Wan Typhoon Shelter Landing No. 10 |
| Fare (maximum fare per single journey) | Adult: $16.8 Child aged 3 years old or above but under 12 years old: $8.5 Child under 3 years old: Free Passenger aged 65 or above (Upon presentation of Hong Kong Identity Card or Senior Citizen Card): $8.5 Passenger with disabilities (Upon presentation of Registration Card for People with Disabilities): $8.5 Others Bicycle (each): $16.8 Freight (per 0.1 cubic metre): $16.8 Animals (per head): $16.8 |
| Timetable | |
| Saturdays, Sundays and Public Holidays | |
| From Sai Wan Ho 9.30 am 10.40 am 11.30 am 1.15 pm 2.15 pm 3.25 pm 4.15 pm 5.15 pm 6.15 pm | From Tseung Kwan O (South) 10.00 am 11.05 am 11.55 am 1.45 pm 2.45 pm 3.50 pm 4.45 pm 5.45 pm 6.45 pm |
| Vessel Number | |
| A6873 A8333 A9303 A144787 |
Bản chụp dữ liệu đã công bố · 2026-10-14
Khám phá các kết nối
Nguồn và dữ liệu
Ngày kiểm tra nguồn ·